BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    PI/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
    USDS/USDT
    ----
Vốn hóa
S$3,40 NT-0,52%
Khối lượng
S$101,53 T+57,07%
Tỷ trọng BTC58,1%
Ròng/ngày+S$14,14 Tr
30D trước+S$55,02 Tr
Loại futures
Đơn vị giao dịch
TênGiáThay đổi 24h
24h trước
Phạm vi 24h
Vốn hoá thị trường
Lãi suất funding
Khối lượng 24h
Giá trị 24h
Hợp đồng mở