CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,56+10,41%+0,086%+0,000%-0,05%747,09 N--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
7,56+9,20%+0,076%+0,003%-0,08%6,14 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
6,97+8,48%+0,070%+0,005%-0,10%1,95 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
6,88+8,37%-0,069%-0,007%+0,19%2,03 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
6,82+8,29%+0,068%+0,010%-0,02%2,01 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
5,98+7,27%+0,060%+0,007%-0,05%1,56 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
5,33+6,48%+0,053%+0,005%-0,06%9,20 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
5,23+6,36%+0,052%+0,010%-0,02%23,42 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
5,06+6,16%+0,051%+0,002%-0,10%1,26 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
4,63+5,63%+0,046%+0,002%-0,03%23,53 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
4,45+5,42%+0,045%+0,010%-0,11%1,81 Tr--
BTC
BBTC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
4,43+5,39%-0,044%-0,008%+0,01%469,68 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
2,29+2,78%+0,023%+0,010%-0,07%2,91 Tr--
ETH
BETH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
1,13+1,37%-0,011%+0,003%-0,05%209,07 Tr--